Chân hồ cá chịu được bao nhiêu kg? Cách tính tải trọng hồ cá chuẩn nhất .Khi làm hồ cá cảnh, đặc biệt là hồ kính lớn, câu hỏi được rất nhiều người quan tâm là:
Chân hồ cá chịu được bao nhiêu kg?
Dùng nhôm 20×20, 30×30 hay 40×40 thì có an toàn không?
Bài viết này sẽ giúp anh/chị hiểu rõ tải trọng hồ cá, cách tính trọng lượng hồ, và chọn đúng loại chân nhôm để đảm bảo an toàn – bền lâu – không võng sập.
1. Tổng trọng lượng hồ cá gồm những gì?
Nhiều người nghĩ hồ cá chỉ nặng do nước, nhưng thực tế tải trọng hồ cá gồm 5 phần:
Công thức tính tổng tải hồ cá
Trọng lượng tham khảo
- Nước: 1 lít ≈ 1 kg
- Kính:
- Kính 10mm ≈ 25 kg/m²
- Kính 12mm ≈ 30 kg/m²
- Nền + đá, lũa: 20 – 40% trọng lượng nước
- ⚙️ Thiết bị (lọc, đèn…): 5 – 15 kg
2. Ví dụ tính tải trọng hồ cá thực tế
Hồ 120 x 50 x 50 cm
- Thể tích nước:
120 x 50 x 50 = 300.000 cm³ = 300 lít ≈ 300 kg - Kính 12mm: ~60 kg
- Nền + đá: ~80 kg
- Thiết bị: ~10 kg
Tổng tải ≈ 450 kg
⚠️ Khi chọn chân hồ, luôn cộng thêm 30–50% tải an toàn
➡️ Nên chọn chân chịu được ≥ 600 kg
️ 3. Chân hồ cá nhôm chịu được bao nhiêu kg?
Dưới đây là bảng tải trọng tham khảo khi làm chân hồ đúng kỹ thuật (hàn hoặc bắn ke chuẩn, có giằng):
Bảng chịu lực chân nhôm hồ cá
| Loại nhôm | Tải trọng an toàn | Hồ phù hợp |
|---|---|---|
| Nhôm 20×20 | 80 – 120 kg | Hồ mini, hồ tép |
| Nhôm 30×30 | 200 – 300 kg | Hồ ≤ 80 cm |
| Nhôm 30×60 | 400 – 500 kg | Hồ 90 – 120 cm |
| Nhôm 40×40 | 500 – 600 kg | Hồ 120 cm |
| Nhôm 40×80 | 800 – 1.000 kg | Hồ lớn 120 – 150 cm |
Tải trọng trên áp dụng cho khung có 4 chân, có giằng ngang & giằng đáy.
⚠️ 4. Vì sao không nên chọn nhôm quá nhỏ?
Nhiều anh/chị vì tiết kiệm chi phí mà chọn nhôm 20×20 hoặc 30×30 cho hồ lớn, dẫn đến:
❌ Khung bị võng
❌ Hồ nghiêng – nứt kính
❌ Nguy cơ sập hồ, rất nguy hiểm
Hồ cá là tải tĩnh nặng lâu dài, không nên chọn sát tải, mà phải dư tải an toàn.
✅ 5. Gợi ý chọn chân hồ cá theo kích thước hồ
✔️ Hồ 60 – 80 cm
- Nhôm: 30×30
- Tải hồ: 150 – 250 kg
✔️ Hồ 90 – 120 cm
- Nhôm: 30×60 hoặc 40×40
- Tải hồ: 300 – 500 kg
✔️ Hồ 120 – 150 cm
- Nhôm: 40×80
- Tải hồ: 600 – 900 kg
6. Mẹo giúp chân hồ cá bền & an toàn hơn
✅ Luôn có giằng ngang + giằng đáy
✅ Chân tiếp đất có đế tăng chỉnh
✅ Mặt kê hồ phải phẳng tuyệt đối
✅ Không để hồ chịu lực lệch 1 bên
Link tham khảo giá chân hồ cá

GIÁ KỆ NHÔM ĐỊNH HÌNH CHỮ L

GIÁ KHUNG NHÔM ĐỊNH HÌNH

GIÁ KHUNG NHÔM ĐỊNH HÌNH

GIÁ KHUNG NHÔM ĐỊNH HÌNH – KIỂU C

BÁO GIÁ KỆ NHÔM ĐỊNH HÌNH NHIỀU TẦNG
Hướng dẫn tự tính giá kệ nhôm định hình
Quý khách vui lòng nhập kích thước thực tế mong muốn của kệ vào các ô bên trên:
-
Dài (L): chiều dài mặt kệ (mm)
-
Rộng (W): chiều sâu mặt kệ (mm)
-
Cao (H): tổng chiều cao kệ (mm)
-
Loại nhôm: chọn quy cách nhôm định hình phù hợp (ví dụ 30×30)
Sau khi nhập đầy đủ thông số, hệ thống sẽ tự động tính toán khối lượng nhôm, phụ kiện và đơn giá, từ đó hiển thị giá tiền dự kiến cho bộ kệ theo kích thước quý khách yêu cầu.
Giá hiển thị là giá tham khảo, dùng để ước tính nhanh chi phí trước khi đặt hàng. Khi cần tư vấn chi tiết, gia cố chịu lực hoặc điều chỉnh theo mục đích sử dụng (kệ hồ cá, kệ kho, kệ trưng bày…), vui lòng liên hệ để được báo giá chính xác nhất.
Lưu ý:
Công ty chỉ cung cấp sản phẩm đúng theo mẫu và hình ảnh đã công bố. Mọi chi tiết phát sinh hoặc thay đổi theo nhu cầu riêng, khách hàng vui lòng tự thiết kế và bổ sung thêm vật tư tương ứng.
Sản phẩm kệ sử dụng nhôm định hình màu nguyên bản (màu bạc). Trường hợp quý khách có nhu cầu đổi màu nhôm theo yêu cầu riêng, vui lòng tự liên hệ đơn vị sơn tĩnh điện hoặc đơn vị anod hóa nhôm để thực hiện. Đơn vị cung cấp kệ không bao gồm chi phí và dịch vụ xử lý màu, chi phí lắp đặt, váng gỗ. Chỉ hỗ trợ gia công nhôm thanh theo kích thước và kết cấu tiêu chuẩn.
Kết luận
Chân hồ cá chịu được bao nhiêu kg phụ thuộc vào:
- Loại nhôm (20×20, 30×30, 40×80…)
- Cách thi công khung
- Tổng tải hồ thực tế
Lời khuyên quan trọng nhất:
Luôn chọn chân hồ có tải chịu lực cao hơn trọng lượng hồ ít nhất 30–50%

