Kích thước tổng thể
Tắt: ẩn thanh nhôm L1 phía trước ở đáy khoang trống cùng các ke góc nối vào thanh đó.
L1 tăng → khoang trống rộng ra, kệ bên phải (L − L1) nhỏ lại. Mặc định = L/2. Tổng L không đổi.
Profile nhôm
Nửa bên phải — Tầng chứa đồ
Tầng cao nhất luôn trùng với khung trên cùng của kệ (mặt trên). Các tầng còn lại chia đều khoảng còn lại phía trên tầng thấp nhất.
Ốp mặt tầng (gỗ)
Ốp gỗ mặt đứng
Bật: thêm các tấm gỗ lọt lòng nằm cùng mặt phẳng với thanh nhôm, vừa khít từng ô giữa các thanh — mặt hông ngoài trái, mặt hông ngoài phải và vách hông phải trụ giữa. Màu gỗ trơn, cùng màu mặt bàn.
Lưng kệ ốp gỗ màu trơn, có lỗ khoan đều (kiểu pegboard) để treo phụ kiện. Mỗi ô giữa các thanh nhôm một tấm, nằm lọt lòng cùng mặt phẳng với khung.
Bật: mỗi ô giữa các thanh nhôm ở nửa phải có một cánh cửa gỗ, lọt lòng cùng mặt phẳng với khung phía trước, kèm tay nắm.
Khoang trống — Góc trên
Khi bật: tự động phủ kín tấm gỗ toàn bộ ô mở phía trên của khoang trống (giữa trụ giữa và cột góc ngoài), mép gỗ ngang bằng các tầng khác.
Hồ cá trên nóc kệ
Hồ cá kính đặt chính giữa, vừa khít theo chiều dài L và chiều sâu W của khung trên cùng.
Màu sắc
Bảng vật tư
| Loại thanh | Dài | SL |
|---|
Tổng nhôm0 mm


